creeping wood sorrel
Học thuậtThân thiện
A small patch of creeping wood sorrel grows between the stones of a garden path.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loài thực vật: "creeping wood sorrel" là tên tiếng Anh của một loại cây thân thảo, mọc sát đất và lan rộng, có hoa màu vàng. Tên khoa học là Oxalis corniculata. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt là cây chua me đất hoa vàng.
- Đặc điểm: Loài cây này thường được coi là cỏ dại, có thân bò lan (creeping) và tạo thành thảm (mat-forming). Lá của nó có vị chua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden path was covered with creeping wood sorrel. (Lối đi trong vườn được phủ đầy cây chua me đất hoa vàng.)
- Creeping wood sorrel is often considered a weed in lawns. (Cây chua me đất hoa vàng thường bị coi là cỏ dại trong các bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học: Cụm từ này chủ yếu được dùng để chỉ đích danh loài thực vật này trong các văn bản khoa học, sách vườn hoặc hướng dẫn làm vườn.
- Oxalis corniculata, commonly known as creeping wood sorrel, is a cosmopolitan weed. (Oxalis corniculata, thường được biết đến với tên creeping wood sorrel, là một loài cỏ dại phổ biến khắp thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Wood sorrel (n): Tên gọi chung cho các loài trong chi , thường có lá hình tim và vị chua. Trong tiếng Việt có thể gọi là cây me đất hoặc chua me đất.
- Oxalis (n): Tên khoa học của chi thực vật này, cũng thường được dùng như tên gọi chung.
Từ đồng nghĩa
- Procumbent yellow sorrel: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài cây, nhấn mạnh đặc tính thân bò (procumbent) và hoa vàng.
- Yellow woodsorrel: Một cách viết khác để chỉ cùng một loài cây.
Thông tin thêm
- Đặc điểm nhận dạng: Cây có lá kép ba thùy hình tim, hoa nhỏ năm cánh màu vàng tươi, và quả nang. Toàn cây có vị chua do chứa axit oxalic.
- Công dụng: Mặc dù bị coi là cỏ dại, lá non của cây có thể được dùng làm rau gia vị hoặc trong một số món ăn để tạo vị chua nhẹ.
A small patch of creeping wood sorrel grows between the stones of a garden path.
Noun
- Cây Chua me đất hoa vàng